坚持下去
jiān chí xià qù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiên trì tiếp tục
Câu ví dụ
Hiển thị 1纵然前路艰难,我也会 坚持下去 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.