Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

坚贞

jiān zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. firm
  2. 2. unswerving
  3. 3. loyal to the end

Từ cấu thành 坚贞