Bỏ qua đến nội dung

tán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn
  2. 2. bình
  3. 3. bình thờ

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 坛

论坛
lùn tán

diễn đàn

世界经济论坛
shì jiè jīng jì lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới

剧坛
jù tán

giới kịch nghệ

博鳌亚洲论坛
bó áo yà zhōu lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao

国际先驱论坛报
guó jì xiān qū lùn tán bào

Báo Quốc tế Diễn đàn Tiên phong

地坛
dì tán

Đàn Thổ Địa

天坛
tiān tán

Thiên Đàn (đền tế trời ở Bắc Kinh)

天坛座
tiān tán zuò

Ara (chòm sao)

影坛
yǐng tán

giới điện ảnh

戒坛
jiè tán

đàn giới trong chùa Phật giáo

政坛
zhèng tán

giới chính trị

文坛
wén tán

giới văn học

书坛
shū tán

giới thư pháp

棒坛
bàng tán

giới bóng chày

乐坛
yuè tán

giới âm nhạc

歌坛
gē tán

sân khấu ca hát

武坛
wǔ tán

giới võ thuật

画坛
huà tán

giới hội họa

祭坛
jì tán

bàn thờ

坛子
tán zi

hũ (đồ gốm bụng to miệng nhỏ)

耍坛子
shuǎ tán zi

biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng chum

花坛
huā tán

xã Hoa Đàn, huyện Chương Hóa, Đài Loan

花坛乡
huā tán xiāng

Hoa Đàn, một hương (xã) thuộc huyện Chương Hóa, Đài Loan

艺坛
yì tán

giới nghệ thuật

诗坛
shī tán

giới thi ca

论坛报
lùn tán bào

Tribune (trong tên báo)

讲坛
jiǎng tán

bục giảng

赵玄坛
zhào xuán tán

Triệu Huyền Đàn, thần tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo

足坛
zú tán

giới bóng đá

达沃斯论坛
dá wò sī lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)

醋坛子
cù tán zi

hũ giấm

金坛
jīn tán

Jintan, thành phố cấp huyện thuộc Thường Châu, Giang Tô

金坛市
jīn tán shì

Jintan, thành phố cấp huyện thuộc Thường Châu, Giang Tô

银坛
yín tán

giới điện ảnh

骨坛
gǔ tán

bình đựng tro cốt

体坛
tǐ tán

giới thể thao