Bỏ qua đến nội dung

坛子

tán zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hũ (đồ gốm bụng to miệng nhỏ)

Từ cấu thành 坛子