坦承
tǎn chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to confess
- 2. to admit
- 3. to come clean
- 4. calmly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.