Bỏ qua đến nội dung

埋怨

mán yuàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phàn nàn
  2. 2. than phiền
  3. 3. bàn trách

Usage notes

Collocations

常与“互相”搭配,如“互相埋怨”,表示双方都抱怨对方。

Common mistakes

注意:埋怨的“埋”读mán,不读mái。很多学习者会误读为mái yuàn。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
别互相 埋怨 了,快想办法解决问题吧。
Stop blaming each other and quickly think of a way to solve the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.