埋怨
mán yuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phàn nàn
- 2. than phiền
- 3. bàn trách
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“互相”搭配,如“互相埋怨”,表示双方都抱怨对方。
Common mistakes
注意:埋怨的“埋”读mán,不读mái。很多学习者会误读为mái yuàn。
Câu ví dụ
Hiển thị 1别互相 埋怨 了,快想办法解决问题吧。
Stop blaming each other and quickly think of a way to solve the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.