埋葬
mái zàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chôn cất
- 2. chôn
- 3. an táng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“埋葬”的宾语可以是人或物,如“埋葬死者”“埋葬记忆”。注意不能用于抽象事物如“埋葬仇恨”在正式语境中较少使用,常用“埋藏”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们把死者 埋葬 在了山坡上。
They buried the deceased on the hillside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.