Bỏ qua đến nội dung

埋葬

mái zàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chôn cất
  2. 2. chôn
  3. 3. an táng

Usage notes

Collocations

“埋葬”的宾语可以是人或物,如“埋葬死者”“埋葬记忆”。注意不能用于抽象事物如“埋葬仇恨”在正式语境中较少使用,常用“埋藏”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们把死者 埋葬 在了山坡上。
They buried the deceased on the hillside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.