城乡
Định nghĩa
- 1. thành thị và nông thôn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 城乡
Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị - Nông thôn
xã Đại Thành hoặc xã Tachéng tại huyện Chương Hóa, Đài Loan
Xincheng hoặc Hsincheng, hương trấn ở huyện Hoa Liên, đông Đài Loan
xã Xa Thành, huyện Bình Đông, Đài Loan