城乡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thành thị và nông thôn
- 2. thành phố và nông thôn
Từ chứa 城乡
Ministry of Housing and Urban-Rural Development of the PRC (MOHURD)
Dacheng or Tacheng Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan
Xincheng or Hsincheng township in Hualien County 花蓮縣|花莲县[huā lián xiàn], east Taiwan
Checheng township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan