Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỹ năng cơ bản
- 2. cơ bản
- 3. kỹ năng nền tảng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“练”搭配,如“练好基本功”,表示通过练习掌握基本技能。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学好语言, 基本功 很重要。
When learning a language, the fundamentals are very important.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.