基金会
Định nghĩa
- 1. quỹ (tổ chức phi lợi nhuận); tổ chức quỹ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 基金会
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
Quỹ Hòa bình Quốc tế
Quỹ giao lưu eo biển (SEF)
Quỹ Wikimedia
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
quỹ khoa học tự nhiên
Quỹ Phần mềm Tự do
Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)