Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

堂堂

táng táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grand
  2. 2. magnificent
  3. 3. stately
  4. 4. majestic appearance

Từ cấu thành 堂堂