Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

堂堂正正

táng táng zhèng zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. displaying strength and discipline
  2. 2. impressive
  3. 3. upright and frank
  4. 4. square