Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

堂食

táng shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat in (at the restaurant) (contrasted with 外帶|外带[wài dài])
  2. 2. (restaurant) dine-in service