堆满
duī mǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất đầy
Câu ví dụ
Hiển thị 1田里 堆满 了稻草。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.