堆龙德庆县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Doilungdêqên county, Tibetan: Stod lung bde chen rdzong in Lhasa 拉薩|拉萨[lā sà], Tibet
Từ cấu thành 堆龙德庆县
to pile up
Germany
county
dragon
Doilungdêqên county, Tibetan: Stod lung bde chen rdzong in Lhasa 拉薩|拉萨[lā sà], Tibet
Deqing county in Zhaoqing 肇慶|肇庆[zhào qìng], Guangdong
Deqing county in Zhaoqing 肇慶|肇庆[zhào qìng], Guangdong
to celebrate