Bỏ qua đến nội dung

塑料

sù liào
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhựa
  2. 2. vật liệu nhựa

Usage notes

Collocations

Commonly used with 袋 (bag) as 塑料袋 (plastic bag).

Common mistakes

塑料 refers to the material plastic, not a credit card. '信用卡' is used for credit card.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个杯子是 塑料 做的。
This cup is made of plastic.
这家工厂生产的 塑料 制品质量很好。
The plastic products made by this factory are of good quality.
我討厭 塑料 杯!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10518741)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.