Bỏ qua đến nội dung

塑料袋

sù liào dài
HSK 2.0 Cấp 4 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi nhựa
  2. 2. balo nhựa

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 拿 (take), 装 (put into), or 扔 (throw away).

Common mistakes

Learners may confuse 塑料袋 with 袋 (bag), but 塑料袋 specifically means a plastic bag, not bags in general.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
环保组织倡议大家减少使用 塑料袋
The environmental organization advocates that everyone reduce the use of plastic bags.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.