塑造
sù zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tạo hình
- 2. tạo dựng
- 3. miêu tả
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
常用“塑造形象”“塑造性格”“塑造未来”,宾语通常是抽象名词。
Common mistakes
不用于具体物体的“制作”或“雕刻”,如“雕塑雕像”应直接用“雕刻”而非“塑造”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他成功 塑造 了一个英雄的形象。
He successfully portrayed the image of a hero.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.