Bỏ qua đến nội dung

塑造

sù zào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tạo hình
  2. 2. tạo dựng
  3. 3. miêu tả

Usage notes

Collocations

常用“塑造形象”“塑造性格”“塑造未来”,宾语通常是抽象名词。

Common mistakes

不用于具体物体的“制作”或“雕刻”,如“雕塑雕像”应直接用“雕刻”而非“塑造”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他成功 塑造 了一个英雄的形象。
He successfully portrayed the image of a hero.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.