Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

塑钢

sù gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. acetal resin
  2. 2. Delrin
  3. 3. unplasticized polyvinyl chloride (uPVC or rigid PVC)