Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to model (a figure) in clay

Câu ví dụ

Hiển thị 1
化學給了我們 膠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5568574)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.