填写
tián xiě
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điền vào
- 2. nhập vào
- 3. điền thông tin
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5请 填写 您的姓名。
请 填写 这份问卷。
请在这里 填写 您的住址。
请使用铅笔 填写 表格。
这份表格里还有很多空白需要 填写 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.