增产
zēng chǎn
HSK 3.0 Cấp 7
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng sản lượng
- 2. tăng năng suất
- 3. tăng sản xuất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 粮食, 产品, or abstract nouns like 效率; not usually with specific item names.
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年我们工厂的产量 增产 了百分之十。
Our factory's output increased by ten percent this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.