Bỏ qua đến nội dung

增值

zēng zhí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng giá trị
  2. 2. tăng giá
  3. 3. giá trị gia tăng

Usage notes

Collocations

增值通常与“资产”、“货币”等词搭配,表示价值增加,不能用于“增加体重”等非金融语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项投资可能会 增值
This investment may appreciate in value.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.