Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng thu nhập
- 2. tăng thu
- 3. tăng doanh thu
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与“节支”搭配为“增收节支”;常见搭配“增收(了)[具体数额或百分比]”。
Common mistakes
勿混淆“增收”与“增税”:前者泛指增加收入(包括税收等),后者专指增加税收。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年公司 增收 了百分之十。
This year the company's revenue increased by 10%.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.