Bỏ qua đến nội dung

增添

zēng tiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thêm vào
  2. 2. tăng lên
  3. 3. thêm

Usage notes

Collocations

增添常与抽象名词搭配,如“增添色彩”、“增添乐趣”,较少用于具体数量

Common mistakes

学习者常误用“增添”代替“增加”描述具体数量变化,如“增添了三个人”应改为“增加了三个人”