Bỏ qua đến nội dung

墨水儿

mò shuǐ r
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mực

Usage notes

Common mistakes

墨水儿 is an erhua variant of 墨水; it is typically used in spoken northern Mandarin and may sound overly colloquial in formal writing or in regions where erhua is not common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这支笔的 墨水儿 快用完了。
This pen's ink is almost used up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.