Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mực
- 2. mực in
- 3. mực viết
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verbs: 加墨水 (add ink), 沾墨水 (dip in ink), 墨水用完了 (the ink is used up).
Common mistakes
Do not confuse with 墨 (mò, ink stick or Chinese ink), which is solid; 墨水 is liquid ink.
Câu ví dụ
Hiển thị 3我的钢笔没有 墨水 了。
別用紅 墨水 寫。
售價用紅 墨水 寫。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.