Bỏ qua đến nội dung

士兵

shì bīng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. binh sĩ
  2. 2. quân nhân

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
士兵 向国旗敬礼。
那些 士兵 在训练场上跑步。
站岗的 士兵 要求我回答口令。
在行军途中,有两名 士兵 掉队了。
士兵 們守衛著這座橋。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 866155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.