Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. binh sĩ
- 2. quân nhân
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5士兵 向国旗敬礼。
那些 士兵 在训练场上跑步。
站岗的 士兵 要求我回答口令。
在行军途中,有两名 士兵 掉队了。
士兵 們守衛著這座橋。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.