士气
shì qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh thần
- 2. khí thế
- 3. ý chí
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“鼓舞”、“提振”搭配,如“鼓舞士气”。不用于形容个人情绪,多指集体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1队长的鼓励大大提高了全队的 士气 。
The captain's encouragement greatly boosted the team's morale.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.