Bỏ qua đến nội dung

士气

shì qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh thần
  2. 2. khí thế
  3. 3. ý chí

Usage notes

Collocations

常与“鼓舞”、“提振”搭配,如“鼓舞士气”。不用于形容个人情绪,多指集体。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
队长的鼓励大大提高了全队的 士气
The captain's encouragement greatly boosted the team's morale.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.