硕士学位
shuò shì xué wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. master's degree
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在攻读计算机科学的 硕士学位 。
He is currently pursuing a master's degree in computer science.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.