Bỏ qua đến nội dung

壮观

zhuàng guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoành tráng

Câu ví dụ

Hiển thị 4
黄山的日出景象非常 壮观
这座殿堂非常 壮观
这座古城的城墙很 壮观
这个电影的场景非常 壮观

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.