壮观
zhuàng guān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoành tráng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4黄山的日出景象非常 壮观 。
这座殿堂非常 壮观 。
这座古城的城墙很 壮观 。
这个电影的场景非常 壮观 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.