壮语

zhuàng yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhuang language
  2. 2. language of the Zhuang ethnic group 壯族|壮族[zhuàng zú] of Guangxi
  3. 3. magnificent talk
  4. 4. exaggeration