声旁字
shēng páng zì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữ biểu thị âm đọc của chữ khác
- 2. chữ phiên âm