Bỏ qua đến nội dung

声部

shēng bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bè (trong nhạc đa bè, như bè nữ cao hoặc bè trầm)

Từ cấu thành 声部