处方
chǔ fāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. toa thuốc
- 2. đơn thuốc
- 3. khuyên
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
当“处方”作动词用时,不能说“处方药”,而要说“开处方”或“开药”。
Formality
“处方”常用于正式场合或医疗文书,口语中更多说“开药”或“药方”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药品必须凭医生 处方 购买。
This kind of medicine must be purchased with a doctor's prescription.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.