Bỏ qua đến nội dung

处方

chǔ fāng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toa thuốc
  2. 2. đơn thuốc
  3. 3. khuyên

Usage notes

Common mistakes

当“处方”作动词用时,不能说“处方药”,而要说“开处方”或“开药”。

Formality

“处方”常用于正式场合或医疗文书,口语中更多说“开药”或“药方”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药品必须凭医生 处方 购买。
This kind of medicine must be purchased with a doctor's prescription.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.