Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

处暑

chǔ shǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chushu or End of Heat, 14th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 23rd August-7th September