复生
fù shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be reborn
- 2. to recover
- 3. to come back to life
- 4. to regenerate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.