Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

复线

fù xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. multiple track (e.g. rail)
  2. 2. multilane (e.g. highway)
  3. 3. (math.) complex line