夏敬渠

xià jìng qú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xia Jingqu (1705-1787), Qing novelist, author of monumental novel 野叟曝言[yě sǒu pù yán] Humble Words of a Rustic Elder