Bỏ qua đến nội dung

外交部

wài jiāo bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ministry of Foreign Affairs
  2. 2. foreign office
  3. 3. Dept. of State

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外交部 发言人回答了记者的问题。
The Foreign Ministry spokesperson answered the journalists' questions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.