Bỏ qua đến nội dung

外交部长

wài jiāo bù zhǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. minister of foreign affairs

Câu ví dụ

Hiển thị 2
外交部长 将出访欧洲三国。
The foreign minister will visit three European countries on an official visit.
中国代表团将于明天拜会 外交部长
The Chinese delegation will pay an official call on the Foreign Minister tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.