外传
wài chuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to tell others (a secret)
- 2. to divulge to an outsider
- 3. to be rumored
Từ chứa 外传
家丑不可外传
jiā chǒu bù kě wài chuán
lit. family shames must not be spread abroad (idiom); fig. don't wash your dirty linen in public
家丑不可外传,流言切莫轻信
jiā chǒu bù kě wài chuán , liú yán qiè mò qīng xìn
Don't spread abroad the shame of the family, don't believe rumors lightly. (idiom)
圣经外传
shèng jīng wài zhuàn
Apocrypha