Bỏ qua đến nội dung

外在

wài zài
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bên ngoài
  2. 2. ngoại tại

Câu ví dụ

Hiển thị 1
内在美比 外在 美更重要。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 外在