Bỏ qua đến nội dung

外孙

wài sūn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cháu ngoại (con trai của con gái)
  2. 2. cháu ngoại
  3. 3. hậu duệ qua dòng nữ