Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình dáng
- 2. dáng vẻ
- 3. khuôn mặt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这辆汽车的 外形 很时尚。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.