Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

外放

wài fàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extroverted
  2. 2. outgoing
  3. 3. to play audio through speakers (rather than through earphones)

Từ cấu thành 外放