外教
wài jiào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người mới vào nghề, lính mới
- 2. người mới, tay mơ
- 3. nghiệp dư, không chuyên nghiệp
- 4. tôn giáo khác Phật giáo (thuật ngữ dùng bởi Phật tử)