多利
Định nghĩa
- 1. Dolly (1996-2003), con cừu cái đầu tiên được nhân bản từ tế bào soma trưởng thành
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 多利
Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901
Victoria (tên người)
Công viên Victoria, Hồng Kông
Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)
đảo Victoria
Victoria, tiểu bang đông nam nước Úc
Cảng Victoria, Hồng Kông
Hồ Victoria
Thác Victoria hay Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe