Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

多利

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

duō lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dolly (1996-2003), female sheep, first mammal to be cloned from an adult somatic cell

Từ chứa 多利

域多利皇后
yù duō lì huáng hòu

Queen Victoria (1819-1901), reigned 1837-1901

维多利亚
wéi duō lì yà

Victoria (name)

维多利亚公园
wéi duō lì yà gōng yuán

Victoria Park, Hong Kong

维多利亚女王
wéi duō lì yà nǚ wáng

Queen Victoria (reigned 1837-1901)

维多利亚岛
wéi duō lì yà dǎo

Victoria Island

维多利亚州
wéi duō lì yà zhōu

Victoria, southeastern Australian state

维多利亚港
wéi duō lì yà gǎng

Victoria Harbor, Hong Kong

维多利亚湖
wéi duō lì yà hú

Lake Victoria or Victoria Nyanza, Kenya, on the White Nile

维多利亚瀑布
wéi duō lì yà pù bù

Victoria Falls or Mosi-oa-Tunya on the Zambesi River, between Zambia and Zimbabwe

Từ cấu thành 多利

利
lì

sharp

多
duō

many; much

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.