维多利亚
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Victoria (tên người)
- 2. Victoria, thủ đô Seychelles
Từ chứa 维多利亚
Công viên Victoria, Hồng Kông
Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)
đảo Victoria
Victoria, tiểu bang đông nam nước Úc
Cảng Victoria, Hồng Kông
Hồ Victoria
Thác Victoria hay Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe